| STT | Mã hàng | Địa chỉ | Diện tích | Tầng | Mặt tiền | Giá chào | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TK-6F9533 | Điện Biên Phủ, Phường 15, Bình Thạnh | 64m² | 3 | 4m | 9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 2 | TK-3304CB | Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Bình Thạnh | 49m² | 4 | 3.4m | 9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 3 | TK-624364 | Võ Duy Ninh, Phường 22, Bình Thạnh | 85m² | 2 | 3.6m | 9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 4 | TK-87FA90 | Trần Kế Xương, Phường 3, Bình Thạnh | 47m² | 4 | 3.4m | 9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 5 | TK-2408F4 | Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh | 68m² | 4 | 4m | 9.4 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 6 | TK-987466 | Nguyễn Duy, Phường 3, Bình Thạnh | 86m² | 3 | 4.2m | 9.4 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 7 | TK-72EB1F | Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Bình Thạnh | 68m² | 3 | 4m | 9.5 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 8 | TK-92065E | Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Bình Thạnh | 86m² | 3 | 5m | 9.5 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 9 | TK-3330E8 | Phan Văn Trị, Phường 11, Bình Thạnh | 48m² | 5 | 5.7m | 9.5 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 10 | TK-ACAF4C | Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Bình Thạnh | 58m² | 5 | 7m | 9.5 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 11 | TK-92065E | Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Bình Thạnh | 86m² | 3 | 5m | 9.5 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 12 | TK-19DE39 | Bùi Đình Túy, Phường 24, Bình Thạnh | 50m² | 4 | 4m | 9.6 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 13 | TK-79B6BC | Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Bình Thạnh | 89m² | 5 | 5.6m | 9.6 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 14 | TK-52B91D | Lê Quang Định, Phường 14, Bình Thạnh | 63m² | 3 | 4m | 9.8 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 15 | TK-830ED6 | Phan Văn Trị, Phường 11, Bình Thạnh | 65m² | 4 | 4.4m | 9.8 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 16 | TK-628149 | Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Bình Thạnh | 77m² | 5 | 11.3m | 9.8 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 17 | TK-375E86 | Trần Bình Trọng, Phường 5, Bình Thạnh | 55m² | 4 | 4.1m | 9.9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |
| 18 | TK-3B6AD8 | Lê Quang Định, Phường 7, Bình Thạnh | 60m² | 3 | 4m | 9.9 Tỷ | Dưới 10 Tỷ |